
Antigua and Barbuda
[162]Thành phố: North Sound
Năm thành lập: 1928
HLV:M.Leigertwood
Sân vận động:Sir Vivian Richards Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

D. Bishop
Antigua and Barbuda

🥇 Top Goal

R. Deterville
Antigua and Barbuda

⭐ Top MVP

S. Dorsett
Antigua and Barbuda


N. Townsend
Anh


D. Bowry
Anh

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 4 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 0 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 0% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 1 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 5 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -4 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 34% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 10 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 30 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 6 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.820000171661377 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 0 trận | 0 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















