
Andorra
[173]Thành phố: Andorra
Năm thành lập: 1994
Sân vận động:Estadi Nacional
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

A. Rosas Ubach
Andorra


G. Lopez
Pháp

🥇 Top Goal

A. Martinez
Andorra


M. San Nicolás Schellens
Andorra


G. Lopez
Pháp

⭐ Top MVP

I. Iker
Andorra


I. Olivera de Oliveira
Andorra


G. Lopez
Pháp

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 17% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 6 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 18 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -12 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 34% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 17 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 70 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 21 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.409999847412109 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 1 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 5 trận | 4 trận | 3 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















