
Algeria
[73]Năm thành lập: 1962
Sân vận động:Nelson Mandela Stadium
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

M. Amoura
Algeria


R. Mahrez
Pháp


M. Belaïli
Algeria

🥇 Top Goal

M. Amoura
Algeria


B. Bounedjah
Algeria


A. Gouiri
Pháp

⭐ Top MVP

L. Zidane
Pháp


A. Hadj Moussa
Pháp


B. Bounedjah
Algeria

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 13 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 77% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 32 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 8 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +24 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 58% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 58 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 123 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 20 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.590000152587891 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 4 trận | 5 trận | 7 trận | 4 trận | 6 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |



















