
Al Kholood - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 3 kiến tạo
C. Gomes da Costa
Tây Ban Nha - 2 kiến tạo
R. Solan
Ả Rập Xê Út - 2 kiến tạo
J. Domingues
Pháp
🥇 Top Goal
- 4 bàn
I. Kortajarena Canellada
Tây Ban Nha - 4 bàn
J. Domingues
Pháp - 2 bàn
S. Pinas
Hà Lan
⭐ Top MVP
- 2 trận
S. Cisse
Guinea - 2 trận
J. Buckley
Anh - 1 trận
I. Kortajarena Canellada
Tây Ban Nha
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 4 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 33% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 20 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 22 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -2 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 50 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 141 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 26 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 3 trận | 1 trận | 6 trận | 3 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 3 trận |