
Al Gharafa - Đội hình, kết quả và thống kê
[62]🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
F. Coman
Romania - 1 kiến tạo
F. Díaz
Uruguay - 1 kiến tạo
A. Ali Surag
Qatar
🥇 Top Goal
- 2 bàn
Y. Brahimi
Pháp - 2 bàn
F. Magri
Pháp - 2 bàn
F. Sassi
Tunisia
⭐ Top MVP
- 1 trận
A. Hassan
Israel - 1 trận
F. Magri
Pháp - 1 trận
Y. Brahimi
Pháp
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 2 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 3 trận |
| ❌Bại (Losses) | 5 trận |
| %Thắng (Win rate) | 20% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 14 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 19 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -5 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 51% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 54 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 145 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 16 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 1 trận | 1 trận | 0 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |