
Al Faysali - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 2 kiến tạo
A. Mohammad Hamdouni
Jordan
🥇 Top Goal
- 2 bàn
A. Mohammad Hamdouni
Jordan - 1 bàn
J. Charles Ahoua
Bờ Biển Ngà - 1 bàn
S. Simporé
Burkina Faso
⭐ Top MVP
- 2 trận
A. Mohammad Hamdouni
Jordan
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 7 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 71% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 16 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 5 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +11 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 48% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 39 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 96 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 8 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 3 trận | 2 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |