Al Arabi
Saudi Arabia flagSaudi Arabia

Al Arabi

Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Ả Rập Saudi
Thành phố: Hafar Al-Batin
HLV:Joaquin López Martinez
Sân vận động:Department of Education Stadium
Phong độ:
Lose
Lose
Win
Draw
Draw
🎯 Top Kiến tạo
M. Al Sufyani
M. Al Sufyani
Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út
4 kiến tạo
T. Al Jaadi
T. Al Jaadi
Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út
3 kiến tạo
A. Daqarshawi
A. Daqarshawi
Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út
3 kiến tạo
🥇 Top Goal
G. Panomo
G. Panomo
EthiopiaEthiopia
4 bàn
A. Al Zaqan
A. Al Zaqan
Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út
4 bàn
A. Al Mayyad
A. Al Mayyad
Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út
3 bàn
Top MVP
G. Panomo
G. Panomo
EthiopiaEthiopia
3 trận
S. Udo
S. Udo
NigeriaNigeria
3 trận
A. Al Mayyad
A. Al Mayyad
Ả Rập Xê ÚtẢ Rập Xê Út
2 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)35 trận
Thắng (Wins)5 trận
🤝Hòa (Draws)6 trận
Bại (Losses)24 trận
%Thắng (Win rate)14%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)24
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)72
🔢Hiệu số (GD)-48
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)48%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)96
🚀Tổng số cú sút (Shots)348
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)79
🟥Thẻ đỏ (Red Card)11
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.3
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận1 trận1 trận3 trận2 trận2 trận8 trận4 trận9 trận2 trận1 trận1 trận