
Al Ahli (Ả Rập Xê Út) - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 4 kiến tạo
E. Spertsyan
Nga - 3 kiến tạo
S. Yaslam Balobaid
Ả Rập Xê Út - 3 kiến tạo
F. Machado Mota de Castro Trincão
Bồ Đào Nha
🥇 Top Goal
- 11 bàn
I. Toney
Anh - 6 bàn
F. Machado Mota de Castro Trincão
Bồ Đào Nha - 4 bàn
F. Albirakan
Ả Rập Xê Út
⭐ Top MVP
- 4 trận
I. Toney
Anh - 3 trận
F. Machado Mota de Castro Trincão
Bồ Đào Nha - 3 trận
E. Spertsyan
Nga
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 19 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 2 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 47% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 35 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 26 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 88 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 238 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 24 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 0 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 4 trận | 3 trận | 6 trận | 5 trận | 3 trận | 3 trận | 1 trận | 3 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận |