

Afturelding
Thuộc giải đấu: Hạng Nhất Iceland
Thành phố: Mosfellsbær
Năm thành lập: 1909
HLV:M.Einarsson
Sân vận động:N1-völlurinn Varmá Gervigras
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

B. Kooistra
Hà Lan


B. Sævarsson
Iceland


J. Pétursson
Iceland

🥇 Top Goal

J. Holtan
Na Uy


?. Bjarkason
Iceland


E. Cogic
Iceland

⭐ Top MVP

E. Cogic
Iceland


B. Kooistra
Hà Lan


A. Sævarsson
Iceland

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 8 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 1 trận |
| %Thắng (Win rate) | 80% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 36 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 18 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +18 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 58% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 65 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 124 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 17 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.380000114440918 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 8 trận | 4 trận | 4 trận | 9 trận | 5 trận | 4 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















