

AEK Larnaca
Thuộc giải đấu: VĐQG Síp
Thành phố: Larnaca
Năm thành lập: 1994
HLV:Mauro Camoranesi
Sân vận động:AEK Arena - George Karapatakis
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

L. Ledes Evangelista dos Santos
Bồ Đào Nha


J. Miramón Santagertrudis
Tây Ban Nha


J. Gnali
Pháp

🥇 Top Goal

R. Bajić
Bosnia and Herzegovina


H. Miličević
Bosnia and Herzegovina


Đ. Ivanović
Croatia

⭐ Top MVP
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 53 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 26 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 14 trận |
| ❌Bại (Losses) | 13 trận |
| %Thắng (Win rate) | 49% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 81 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 49 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +32 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 52% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 224 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 556 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 104 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 10 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.7 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 4 trận | 4 trận | 4 trận | 10 trận | 7 trận | 7 trận | 3 trận | 1 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận |


















