

Academia Puerto Cabello
Thuộc giải đấu: VĐQG Venezuela
Thành phố: Puerto Cabello
Năm thành lập: 2014
HLV:B.Duarte
Sân vận động:Complejo Deportivo Socialista
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

R. Rosales Altuve
Venezuela


R. Flores Barrios
Venezuela


G. González Pérez
Venezuela

🥇 Top Goal

J. Castillo Castillo
Venezuela


R. Flores Barrios
Venezuela


A. Ponce Núñez
Venezuela

⭐ Top MVP

G. Padrón
Venezuela


R. Flores Barrios
Venezuela


J. Ramos Díaz
Panama

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 26 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 10 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 7 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 38% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 30 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 30 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +0 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 54% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 102 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 326 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 73 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.760000228881836 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 3 trận | 1 trận | 5 trận | 5 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 3 trận | 2 trận | 1 trận | 2 trận |



















