
Academia Puerto Cabello - Đội hình, kết quả và thống kê
🎯 Top Kiến tạo
- 5 kiến tạo
R. Rosales Altuve
Venezuela - 4 kiến tạo
R. Flores Barrios
Venezuela - 3 kiến tạo
J. Marchán Cordero
Venezuela
🥇 Top Goal
- 9 bàn
J. Castillo Castillo
Venezuela - 7 bàn
R. Flores Barrios
Venezuela - 6 bàn
E. Pernía Martínez
Venezuela
⭐ Top MVP
- 5 trận
R. Flores Barrios
Venezuela - 5 trận
J. Hernández Chávez
Venezuela - 4 trận
J. Marchán Cordero
Venezuela
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 43 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 19 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 12 trận |
| ❌Bại (Losses) | 12 trận |
| %Thắng (Win rate) | 44% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 54 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 45 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +9 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 192 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 585 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 112 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.8 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 6 trận | 6 trận | 3 trận | 10 trận | 13 trận | 7 trận | 2 trận | 1 trận | 5 trận | 2 trận | 2 trận | 3 trận |