Hồ sơ cầu thủ Yuta Higuchi
| Họ và tên | Yuta Higuchi | Cân nặng | 66 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Yuta Higuchi | Vị trí thi đấu | Tiền vệ trung tâm |
| Ngày sinh / tuổi | (30 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 168 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Yuta Higuchi
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Yuta Higuchi qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Kashima Antlers
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 140 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 139 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 9 bàn
- Kiến tạo
- 23 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 11 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League (2025) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Yuta Higuchi
Yuta Higuchi là ai?
Yuta Higuchi quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền vệ trung tâm. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Yuta Higuchi tại Keolive.
