Hồ sơ cầu thủ Yuki Muto
| Họ và tên | Yuki Muto | Cân nặng | 68 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Yuki Muto | Vị trí thi đấu | Hộ công |
| Ngày sinh / tuổi | (38 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 170 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Yuki Muto
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Yuki Muto qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Sagamihara
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 42 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 42 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 2 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Emperor Cup (2023) — Á quân
🏆 Emperor Cup (2021) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Yuki Muto
Yuki Muto là ai?
Yuki Muto quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Hộ công. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Yuki Muto tại Keolive.
