Hồ sơ cầu thủ Yuki Hayasaka
| Họ và tên | Yuki Hayasaka | Cân nặng | 78 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Yuki Hayasaka | Vị trí thi đấu | Thủ môn |
| Ngày sinh / tuổi | (27 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 184 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Yuki Hayasaka
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Yuki Hayasaka qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Kawasaki Frontale
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 14 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 13 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Thủng lưới
- 0 bàn
- Cứu thua
- 0 lần
- Số trận giữ sạch lưới
- 0 trận
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League (2022) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Yuki Hayasaka
Yuki Hayasaka là ai?
Yuki Hayasaka quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Thủ môn. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Yuki Hayasaka tại Keolive.
