Hồ sơ cầu thủ Yoshinori Muto
| Họ và tên | Yoshinori Muto | Cân nặng | 72 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Yoshinori Muto | Vị trí thi đấu | Tiền đạo trung tâm |
| Ngày sinh / tuổi | (34 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 179 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Yoshinori Muto
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Yoshinori Muto qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Vissel Kobe
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 139 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 137 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 37 bàn
- Kiến tạo
- 26 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 7 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League (2026-2027) — Á quân
🏆 Emperor Cup (2025) — Vô địch
🏆 Super Cup (2025) — Vô địch
🏆 Super Cup (2025) — Á quân
🏆 Emperor Cup (2025) — Á quân
🏆 J-League (2024) — Vô địch
🏆 Emperor Cup (2024) — Vô địch
🏆 J-League (2023) — Vô địch
🏆 AFC Asian Cup (2019) — Vô địch
🏆 AFC Asian Cup (2019) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Yoshinori Muto
Yoshinori Muto là ai?
Yoshinori Muto quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền đạo trung tâm. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Yoshinori Muto tại Keolive.
