Hồ sơ cầu thủ Toru Hasegawa
| Họ và tên | Toru Hasegawa | Cân nặng | 75 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Toru Hasegawa | Vị trí thi đấu | Thủ môn |
| Ngày sinh / tuổi | (38 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 187 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Toru Hasegawa
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Toru Hasegawa qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Tokushima Vortis
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 43 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 43 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Thủng lưới
- 0 bàn
- Cứu thua
- 0 lần
- Số trận giữ sạch lưới
- 0 trận
Danh hiệu và thành tích
🏆 J2-League (2020) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Toru Hasegawa
Toru Hasegawa là ai?
Toru Hasegawa quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Thủ môn. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Toru Hasegawa tại Keolive.
