Hồ sơ cầu thủ Tetsushi Yamakawa
| Họ và tên | Tetsushi Yamakawa | Cân nặng | 79 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Tetsushi Yamakawa | Vị trí thi đấu | Trung vệ |
| Ngày sinh / tuổi | (29 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 186 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Tetsushi Yamakawa
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Tetsushi Yamakawa qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Vissel Kobe
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 194 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 192 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 5 bàn
- Kiến tạo
- 3 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 13 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League (2026-2027) — Á quân
🏆 Emperor Cup (2025) — Vô địch
🏆 Super Cup (2025) — Vô địch
🏆 Super Cup (2025) — Á quân
🏆 Emperor Cup (2025) — Á quân
🏆 Super Cup (2024) — Vô địch
🏆 Super Cup (2024) — Á quân
🏆 J-League (2024) — Vô địch
🏆 Emperor Cup (2024) — Vô địch
🏆 J-League (2023) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Tetsushi Yamakawa
Tetsushi Yamakawa là ai?
Tetsushi Yamakawa quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Trung vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Tetsushi Yamakawa tại Keolive.
