Hồ sơ cầu thủ Tatsuya Morita
| Họ và tên | Tatsuya Morita | Cân nặng | 87 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Tatsuya Morita | Vị trí thi đấu | Thủ môn |
| Ngày sinh / tuổi | (36 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 191 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Tatsuya Morita
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Tatsuya Morita qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Machida Zelvia
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 45 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 45 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Thủng lưới
- 0 bàn
- Cứu thua
- 0 lần
- Số trận giữ sạch lưới
- 0 trận
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League (2026-2027) — Vô địch
🏆 Emperor Cup (2025) — Vô địch
🏆 Emperor Cup (2023) — Vô địch
🏆 Emperor Cup (2023) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Tatsuya Morita
Tatsuya Morita là ai?
Tatsuya Morita quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Thủ môn. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Tatsuya Morita tại Keolive.
