Hồ sơ cầu thủ Taiki Yamada
| Họ và tên | Taiki Yamada | Cân nặng | 82 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Taiki Yamada | Vị trí thi đấu | Thủ môn |
| Ngày sinh / tuổi | (24 tuổi) | Chân thuận | Trái |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 190 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Taiki Yamada
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Taiki Yamada qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Kashima Antlers
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 40 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 39 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Thủng lưới
- 0 bàn
- Cứu thua
- 0 lần
- Số trận giữ sạch lưới
- 0 trận
Danh hiệu và thành tích
🏆 Afc Championship U23 (2024) — Vô địch
🏆 Asian Games (2022) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Taiki Yamada
Taiki Yamada là ai?
Taiki Yamada quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Thủ môn. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Taiki Yamada tại Keolive.
