Hồ sơ cầu thủ Taichi Yamasaki
| Họ và tên | Taichi Yamasaki | Cân nặng | 79 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Taichi Yamasaki | Vị trí thi đấu | Trung vệ |
| Ngày sinh / tuổi | (25 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 184 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Taichi Yamasaki
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Taichi Yamasaki qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Sanfrecce Hiroshima
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 71 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 71 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League Cup (2025) — Vô địch
🏆 Super Cup (2025) — Vô địch
🏆 J-League (2024) — Á quân
🏆 J-League Cup (2022) — Vô địch
🏆 Asian Games (2022) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Taichi Yamasaki
Taichi Yamasaki là ai?
Taichi Yamasaki quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Trung vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Taichi Yamasaki tại Keolive.
