Hồ sơ cầu thủ So Nakagawa
| Họ và tên | So Nakagawa | Cân nặng | 71 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | So Nakagawa | Vị trí thi đấu | Trung vệ |
| Ngày sinh / tuổi | (27 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 184 cm |
Sự nghiệp và thành tích của So Nakagawa
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của So Nakagawa qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Fujieda MYFC
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 39 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 39 trận
- Số phút thi đấu
- 3136 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 1 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 5 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J2-League (2023) — Á quân
🏆 J2-League (2021) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ So Nakagawa
So Nakagawa là ai?
So Nakagawa quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Trung vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của So Nakagawa tại Keolive.
