Hồ sơ cầu thủ S. Hatanaka
| Họ và tên | Shinnosuke Hatanaka | Cân nặng | 83 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | S. Hatanaka | Vị trí thi đấu | Trung vệ |
| Ngày sinh / tuổi | (31 tuổi) | Chân thuận | Cả hai |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 185 cm |
Sự nghiệp và thành tích của S. Hatanaka
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của S. Hatanaka qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Cerezo Osaka
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 41 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 41 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 2 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 AFC Champions League Elite (2023-2024) — Á quân
🏆 J-League (2023) — Á quân
🏆 Super Cup (2023) — Vô địch
🏆 J-League (2022) — Vô địch
🏆 J-League (2021) — Á quân
🏆 Super Cup (2020) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ S. Hatanaka
S. Hatanaka là ai?
S. Hatanaka quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Trung vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của S. Hatanaka tại Keolive.
