Hồ sơ cầu thủ S. Kagawa
| Họ và tên | Shinji Kagawa | Cân nặng | 68 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | S. Kagawa | Vị trí thi đấu | Tiền vệ tấn công |
| Ngày sinh / tuổi | (37 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 175 cm |
Sự nghiệp và thành tích của S. Kagawa
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của S. Kagawa qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Cerezo Osaka
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 92 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 90 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 7 bàn
- Kiến tạo
- 3 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 8 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Super League (2021-2022) — Á quân
🏆 Super League (2020-2021) — Á quân
🏆 Greek Cup (2020-2021) — Vô địch
🏆 Super League (2020-2021) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ S. Kagawa
S. Kagawa là ai?
S. Kagawa quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền vệ tấn công. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của S. Kagawa tại Keolive.
