Hồ sơ cầu thủ Ryuta Koike
| Họ và tên | Ryuta Koike | Cân nặng | 65 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Ryuta Koike | Vị trí thi đấu | Hậu vệ cánh phải |
| Ngày sinh / tuổi | (31 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 170 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Ryuta Koike
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Ryuta Koike qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Kashima Antlers
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 36 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 36 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 1 bàn
- Kiến tạo
- 3 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 2 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League (2025) — Vô địch
🏆 AFC Champions League Elite (2023-2024) — Á quân
🏆 J-League (2022) — Vô địch
🏆 J-League (2021) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Ryuta Koike
Ryuta Koike là ai?
Ryuta Koike quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Hậu vệ cánh phải. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Ryuta Koike tại Keolive.
