Hồ sơ cầu thủ Rikuto Kubo
| Họ và tên | Rikuto Kubo | Tên thường gọi | Rikuto Kubo |
|---|---|---|---|
| Vị trí thi đấu | Tiền đạo cánh phải | Ngày sinh / tuổi | (29 tuổi) |
| Chân thuận | Phải | Quốc tịch | Nhật Bản |
| Chiều cao | 166 cm | ||
Sự nghiệp và thành tích của Rikuto Kubo
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Rikuto Kubo qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Osaka
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 35 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 35 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 1 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Japan Football League (2022) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Rikuto Kubo
Rikuto Kubo là ai?
Rikuto Kubo quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền đạo cánh phải. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Rikuto Kubo tại Keolive.
