Hồ sơ cầu thủ Rikuto Hashimoto
| Họ và tên | Rikuto Hashimoto | Cân nặng | 69 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Rikuto Hashimoto | Vị trí thi đấu | Tiền vệ cánh trái |
| Ngày sinh / tuổi | (21 tuổi) | Chân thuận | Trái |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 170 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Rikuto Hashimoto
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Rikuto Hashimoto qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Vissel Kobe
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 3 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 3 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Rikuto Hashimoto
Rikuto Hashimoto là ai?
Rikuto Hashimoto quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền vệ cánh trái. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Rikuto Hashimoto tại Keolive.
