Hồ sơ cầu thủ Moteb Al-Harbi
| Họ và tên | Moteb Al-Harbi | Cân nặng | 60 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Moteb Al-Harbi | Vị trí thi đấu | Hậu vệ cánh trái |
| Số áo | 24 | Ngày sinh / tuổi | (26 tuổi) |
| Chân thuận | Trái | Quốc tịch | Ả Rập Xê Út |
| CLB | Al Hilal | Chiều cao | 177 cm |
| ĐTQG | Ả Rập Xê Út | ||
Thống kê & phong độ Moteb Al-Harbi mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của Moteb Al-Harbi mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 25 trận
- Số trận đá chính
- 14 trận
- Bàn thắng
- 1 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 1 lần
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Điểm trung bình trận
- 6.7
Sự nghiệp và thành tích của Moteb Al-Harbi
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Moteb Al-Harbi qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Al Hilal
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 62 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 59 trận
- Số phút thi đấu
- 583 phút
- Bàn thắng
- 3 bàn
- Kiến tạo
- 3 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 1 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia Saudi Arabia
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 13 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 8 trận
- Số phút thi đấu
- 286 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Pro League (2025-2026) — Vô địch
🏆 Pro League (2025-2026) — Á quân
🏆 Pro League (2024-2025) — Vô địch
🏆 Pro League (2024-2025) — Á quân
🏆 Afc Championship U23 (2022) — Vô địch
🏆 Pro League (2020-2021) — Vô địch
🏆 Pro League (2020-2021) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Moteb Al-Harbi
Moteb Al-Harbi là ai?
Moteb Al-Harbi quốc tịch Ả Rập Xê Út, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Hậu vệ cánh trái. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Moteb Al-Harbi tại Keolive.
Moteb Al-Harbi đang thi đấu có CLB nào?
Moteb Al-Harbi hiện đang thi đấu cho CLB Al Hilal ở giải Saudi Pro League – VĐQG Ả Rập Xê Út tại Ả Rập Xê Út.

Ả Rập Xê Út