Hồ sơ cầu thủ Mitsuki Hidaka
| Họ và tên | Mitsuki Hidaka | Cân nặng | 72 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Mitsuki Hidaka | Vị trí thi đấu | Tiền vệ trung tâm |
| Ngày sinh / tuổi | (23 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 176 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Mitsuki Hidaka
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Mitsuki Hidaka qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Vissel Kobe
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 22 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 19 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 1 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 3 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League (2026-2027) — Á quân
🏆 Emperor Cup (2025) — Vô địch
🏆 Super Cup (2025) — Vô địch
🏆 Super Cup (2025) — Á quân
🏆 Emperor Cup (2025) — Á quân
🏆 J-League (2024) — Vô địch
🏆 Emperor Cup (2024) — Vô địch
🏆 J-League (2023) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Mitsuki Hidaka
Mitsuki Hidaka là ai?
Mitsuki Hidaka quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền vệ trung tâm. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Mitsuki Hidaka tại Keolive.
