Hồ sơ cầu thủ Masato Tokida
| Họ và tên | Masato Tokida | Cân nặng | 82 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Masato Tokida | Vị trí thi đấu | Trung vệ |
| Ngày sinh / tuổi | (29 tuổi) | Chân thuận | Trái |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 187 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Masato Tokida
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Masato Tokida qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Sagamihara
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 22 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 22 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J3-League (2022) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Masato Tokida
Masato Tokida là ai?
Masato Tokida quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Trung vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Masato Tokida tại Keolive.
