Hồ sơ cầu thủ Masato Morishige
| Họ và tên | Masato Morishige | Cân nặng | 80 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Masato Morishige | Vị trí thi đấu | Trung vệ |
| Ngày sinh / tuổi | (39 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 183 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Masato Morishige
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Masato Morishige qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
FC Tokyo
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 188 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 188 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 9 bàn
- Kiến tạo
- 4 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 23 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League Cup (2020) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Masato Morishige
Masato Morishige là ai?
Masato Morishige quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Trung vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Masato Morishige tại Keolive.
