Hồ sơ cầu thủ Koya Kitagawa
| Họ và tên | Koya Kitagawa | Cân nặng | 74 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Koya Kitagawa | Vị trí thi đấu | Tiền đạo trung tâm |
| Ngày sinh / tuổi | (30 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 180 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Koya Kitagawa
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Koya Kitagawa qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Shimizu S-Pulse
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 53 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 52 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 11 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 6 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Admiral Bundesliga (2020-2021) — Vô địch
🏆 Admiral Bundesliga (2020-2021) — Á quân
🏆 AFC Asian Cup (2019) — Vô địch
🏆 AFC Asian Cup (2019) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Koya Kitagawa
Koya Kitagawa là ai?
Koya Kitagawa quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền đạo trung tâm. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Koya Kitagawa tại Keolive.
