Hồ sơ HLV João Novo de Araújo Gonçalves
| Họ và tên | João Carlos Novo de Araújo Gonçalves | Tên thường gọi | João Novo de Araújo Gonçalves |
|---|---|---|---|
| Ngày sinh / tuổi | (57 tuổi) | Quốc tịch | Bồ Đào Nha |
| Vai trò hiện tại | HLV trưởng | Đội bóng hiện tại | Sacavenense |
| Giải đấu | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Sơ đồ thường dùng | 4-3-3 (1/7 trận) |
| Tình trạng | Đang dẫn dắt | ||
Sự nghiệp của João Novo de Araújo Gonçalves
Tổng hợp toàn bộ sự nghiệp của João Novo de Araújo Gonçalves, từ giai đoạn thi đấu cầu thủ (nếu có) đến hành trình huấn luyện tại các CLB và đội tuyển quốc gia, bao gồm thời gian hoạt động, vai trò, số trận thi đấu hoặc dẫn dắt, thành tích và những dấu mốc nổi bật trong từng giai đoạn.
Sự nghiệp huấn luyện
Sacavenense (0001–nay)
- Vai trò
- HLV trưởng
- Nhiệm kỳ
- Hiện tại
- Số trận dẫn dắt
- 7 trận
- Thắng
- 3 trận
- Hòa
- 0 trận
- Thua
- 4 trận
- Tỷ lệ thắng
- 42.86%
Thành tích huấn luyện của João Novo de Araújo Gonçalves mùa 2026
Cập nhật thành tích huấn luyện của João Novo de Araújo Gonçalves trong mùa 2026, bao gồm số trận dẫn dắt, kết quả thắng – hòa – thua, tỷ lệ thắng, điểm trung bình mỗi trận, số bàn thắng, bàn thua và chuỗi phong độ của đội bóng.
Sacavenense
- Số trận dẫn dắt
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Tỷ lệ thắng
- 50%
- Điểm trung bình mỗi trận
- 1.5
- Đội ghi được
- 5 bàn
- Đội để thủng lưới
- 1 bàn
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thắng dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về HLV João Novo de Araújo Gonçalves
João Novo de Araújo Gonçalves là ai?
João Novo de Araújo Gonçalves quốc tịch Bồ Đào Nha, sinh ngày . Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của João Novo de Araújo Gonçalves tại Keolive.
João Novo de Araújo Gonçalves đang dẫn dắt đội bóng nào?
João Novo de Araújo Gonçalves hiện là HLV trưởng của Sacavenense, đội bóng đang thi đấu tại Sacavenense.
Đội gần nhất mà HLV João Novo de Araújo Gonçalves dẫn dắt là đội nào?
Sacavenense là đội gần nhất mà HLV João Novo de Araújo Gonçalves dẫn dắt.
