Hồ sơ cầu thủ Ikuma Sekigawa
| Họ và tên | Ikuma Sekigawa | Cân nặng | 72 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Ikuma Sekigawa | Vị trí thi đấu | Trung vệ |
| Ngày sinh / tuổi | (26 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 182 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Ikuma Sekigawa
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Ikuma Sekigawa qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Kashima Antlers
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 166 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 165 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 5 bàn
- Kiến tạo
- 3 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 11 thẻ
- Thẻ đỏ
- 1 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League (2025) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Ikuma Sekigawa
Ikuma Sekigawa là ai?
Ikuma Sekigawa quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Trung vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Ikuma Sekigawa tại Keolive.
