Hồ sơ cầu thủ Hayato Nakama
| Họ và tên | Hayato Nakama | Cân nặng | 64 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Hayato Nakama | Vị trí thi đấu | Tiền vệ cánh trái |
| Ngày sinh / tuổi | (34 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 170 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Hayato Nakama
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Hayato Nakama qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Kashiwa Reysol
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 44 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 44 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 3 bàn
- Kiến tạo
- 5 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 2 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League Cup (2025) — Á quân
🏆 J-League (2025) — Á quân
🏆 J-League Cup (2020) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Hayato Nakama
Hayato Nakama là ai?
Hayato Nakama quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền vệ cánh trái. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Hayato Nakama tại Keolive.
