Hồ sơ cầu thủ Hayato Araki
| Họ và tên | Hayato Araki | Cân nặng | 77 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Hayato Araki | Vị trí thi đấu | Trung vệ |
| Ngày sinh / tuổi | (30 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 186 cm |
| ĐTQG | Nhật Bản | ||
Thống kê & phong độ Hayato Araki mùa 2025
Cập nhật thống kê và phong độ của Hayato Araki mùa 2025 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 2 trận
- Số trận đá chính
- 1 trận
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 0 lần
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Điểm trung bình trận
- 6.5
Sự nghiệp và thành tích của Hayato Araki
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Hayato Araki qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Sanfrecce Hiroshima
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 217 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 217 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 19 bàn
- Kiến tạo
- 3 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 14 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia Japan
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 2 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 0 trận
- Số phút thi đấu
- 90 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Super Cup (2025) — Vô địch
🏆 J-League Cup (2025) — Vô địch
🏆 J-League (2024) — Vô địch
🏆 J-League (2024) — Á quân
🏆 Emperor Cup (2022) — Vô địch
🏆 J-League Cup (2022) — Vô địch
🏆 Emperor Cup (2022) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Hayato Araki
Hayato Araki là ai?
Hayato Araki quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Trung vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Hayato Araki tại Keolive.

Nhật Bản