Hồ sơ cầu thủ Genki Yamada
| Họ và tên | Genki Yamada | Cân nặng | 81 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Genki Yamada | Vị trí thi đấu | Thủ môn |
| Ngày sinh / tuổi | (32 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 187 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Genki Yamada
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Genki Yamada qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Blaublitz Akita
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 39 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 39 trận
- Số phút thi đấu
- 3330 phút
- Bàn thắng
- 1 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 1 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Thủng lưới
- 57 bàn
- Cứu thua
- 94 lần
- Số trận giữ sạch lưới
- 0 trận
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Genki Yamada
Genki Yamada là ai?
Genki Yamada quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Thủ môn. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Genki Yamada tại Keolive.
