Hồ sơ cầu thủ Gabriel Martinelli
| Họ và tên | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cân nặng | 75 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Gabriel Martinelli | Vị trí thi đấu | Tiền đạo cánh trái |
| Số áo | 7 | Ngày sinh / tuổi | (25 tuổi) |
| Chân thuận | Phải | Quốc tịch | Brazil |
| CLB | Al Hilal | Chiều cao | 178 cm |
Thống kê & phong độ Gabriel Martinelli mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của Gabriel Martinelli mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 4 trận
- Số trận đá chính
- 3 trận
- Bàn thắng
- 3 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 3 lần
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Điểm trung bình trận
- 7.3
Sự nghiệp và thành tích của Gabriel Martinelli
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Gabriel Martinelli qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Al Hilal
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 4 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 4 trận
- Số phút thi đấu
- 250 phút
- Bàn thắng
- 3 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Premier League (2025-2026) — Á quân
🏆 Premier League (2025-2026) — Vô địch
🏆 Premier League (2025-2026) — Vô địch
🏆 Premier League (2025-2026) — Vô địch
🏆 Champions League (2025-2026) — Á quân
🏆 Carabao Cup (2025-2026) — Á quân
🏆 Premier League (2024-2025) — Á quân
🏆 Premier League (2023-2024) — Á quân
🏆 Community Shield (2023) — Á quân
🏆 Premier League (2022-2023) — Á quân
🏆 WC Qualification South America (2022) — Vô địch
🏆 Olympic Games (2020) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Gabriel Martinelli
Gabriel Martinelli là ai?
Gabriel Martinelli quốc tịch Brazil, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền đạo cánh trái. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Gabriel Martinelli tại Keolive.
Gabriel Martinelli đang thi đấu có CLB nào?
Gabriel Martinelli hiện đang thi đấu cho CLB Al Hilal ở giải Saudi Pro League – VĐQG Ả Rập Xê Út tại Ả Rập Xê Út.
