Hồ sơ cầu thủ Dong-gyeong Lee
| Họ và tên | Dong-Gyeong Lee | Cân nặng | 68 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Dong-gyeong Lee | Vị trí thi đấu | Tiền vệ |
| Ngày sinh / tuổi | (29 tuổi) | Chân thuận | Trái |
| Quốc tịch | Hàn Quốc | Chiều cao | 175 cm |
| ĐTQG | Hàn Quốc | ||
Thống kê & phong độ Dong-gyeong Lee mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của Dong-gyeong Lee mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 14 trận
- Số trận đá chính
- 3 trận
- Bàn thắng
- 2 bàn
- Kiến tạo
- 1 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 3 lần
- Số lần MVP trận
- 1 trận
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Điểm trung bình trận
- 7.1
Sự nghiệp và thành tích của Dong-gyeong Lee
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Dong-gyeong Lee qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Ulsan HD
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 83 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 83 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 18 bàn
- Kiến tạo
- 11 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 7 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia Korea Republic
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 18 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 8 trận
- Số phút thi đấu
- 322 phút
- Bàn thắng
- 3 bàn
- Kiến tạo
- 1 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 K-League 1 (2024) — Vô địch
🏆 K-League 1 (2023) — Vô địch
🏆 K-League 1 (2021) — Vô địch
🏆 K-League 1 (2021) — Á quân
🏆 2. Bundesliga (2021-2022) — Vô địch
🏆 Korean Cup (2020) — Vô địch
🏆 Afc Championship U23 (2020) — Vô địch
🏆 K-League 1 (2020) — Vô địch
🏆 Korean Cup (2020) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Dong-gyeong Lee
Dong-gyeong Lee là ai?
Dong-gyeong Lee quốc tịch Hàn Quốc, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Dong-gyeong Lee tại Keolive.

Hàn Quốc