Hồ sơ cầu thủ Daiya Maekawa
| Họ và tên | Daiya Maekawa | Cân nặng | 86 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Daiya Maekawa | Vị trí thi đấu | Thủ môn |
| Ngày sinh / tuổi | (32 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 191 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Daiya Maekawa
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Daiya Maekawa qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Vissel Kobe
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 217 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 214 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 1 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 3 thẻ
- Thẻ đỏ
- 1 thẻ
- Thủng lưới
- 0 bàn
- Cứu thua
- 0 lần
- Số trận giữ sạch lưới
- 0 trận
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League (2026-2027) — Á quân
🏆 Emperor Cup (2025) — Vô địch
🏆 Super Cup (2025) — Vô địch
🏆 Super Cup (2025) — Á quân
🏆 Emperor Cup (2025) — Á quân
🏆 Super Cup (2024) — Vô địch
🏆 Super Cup (2024) — Á quân
🏆 J-League (2024) — Vô địch
🏆 Emperor Cup (2024) — Vô địch
🏆 J-League (2023) — Vô địch
🏆 Super Cup (2020) — Vô địch
🏆 Super Cup (2020) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Daiya Maekawa
Daiya Maekawa là ai?
Daiya Maekawa quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Thủ môn. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Daiya Maekawa tại Keolive.
