Hồ sơ cầu thủ Daiki Sugioka
| Họ và tên | Daiki Sugioka | Cân nặng | 75 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Daiki Sugioka | Vị trí thi đấu | Hậu vệ cánh trái |
| Ngày sinh / tuổi | (28 tuổi) | Chân thuận | Trái |
| Quốc tịch | Nhật Bản | Chiều cao | 182 cm |
Sự nghiệp và thành tích của Daiki Sugioka
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Daiki Sugioka qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Kashiwa Reysol
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 23 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 23 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 2 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 1 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 J-League Cup (2025) — Vô địch
🏆 J-League (2025) — Vô địch
🏆 J-League (2025) — Á quân
🏆 J-League Cup (2025) — Á quân
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Daiki Sugioka
Daiki Sugioka là ai?
Daiki Sugioka quốc tịch Nhật Bản, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Hậu vệ cánh trái. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Daiki Sugioka tại Keolive.
