Hồ sơ cầu thủ Cheick Mamadou Diabaté
| Họ và tên | Cheikh Mamadou Diabaté | Tên thường gọi | Cheick Mamadou Diabaté |
|---|---|---|---|
| Vị trí thi đấu | Trung vệ | Số áo | 15 |
| Ngày sinh / tuổi | (22 tuổi) | Chân thuận | Phải |
| Quốc tịch | Áo | CLB | Wolfsberger AC |
| Chiều cao | 188 cm | ||
Thống kê & phong độ Cheick Mamadou Diabaté mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của Cheick Mamadou Diabaté mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 4 trận
- Số trận đá chính
- 4 trận
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 0 lần
- Thẻ vàng
- 2 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Điểm trung bình trận
- 6.5
Sự nghiệp và thành tích của Cheick Mamadou Diabaté
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Cheick Mamadou Diabaté qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
Wolfsberger AC
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 61 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 55 trận
- Số phút thi đấu
- 226 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 10 thẻ
- Thẻ đỏ
- 3 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 Admiral Bundesliga (2024-2025) — Vô địch
🏆 Austrian Cup (2024-2025) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Cheick Mamadou Diabaté
Cheick Mamadou Diabaté là ai?
Cheick Mamadou Diabaté quốc tịch Áo, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Trung vệ. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Cheick Mamadou Diabaté tại Keolive.
Cheick Mamadou Diabaté đang thi đấu có CLB nào?
Cheick Mamadou Diabaté hiện đang thi đấu cho CLB Wolfsberger AC ở giải VĐQG Áo tại Áo.
