Hồ sơ cầu thủ Artur Gharibyan
| Họ và tên | Artur Gharibyan | Cân nặng | 80 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | Artur Gharibyan | Vị trí thi đấu | Tiền đạo |
| Ngày sinh / tuổi | (20 tuổi) | Quốc tịch | Nga |
| Chiều cao | 191 cm | ĐTQG | ![]() |
Thống kê & phong độ Artur Gharibyan
Cập nhật thống kê và phong độ của Artur Gharibyan với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 0 trận
- Số trận đá chính
- 0 trận
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Tham gia bàn thắng
- 0 lần
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Sự nghiệp và thành tích của Artur Gharibyan
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của Artur Gharibyan qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia Armenia U21
- Thời gian
- Hiện tại
- Số trận ra sân
- 4 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 4 trận
- Số phút thi đấu
- 98 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 2 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
Danh hiệu và thành tích
🏆 FNL (2025-2026) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ Artur Gharibyan
Artur Gharibyan là ai?
Artur Gharibyan quốc tịch Nga, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Tiền đạo. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của Artur Gharibyan tại Keolive.





















