Hồ sơ cầu thủ A. Oukidja
| Họ và tên | Alexandre Oukidja | Cân nặng | 78 kg |
|---|---|---|---|
| Tên thường gọi | A. Oukidja | Vị trí thi đấu | Thủ môn |
| Số áo | 1 | Ngày sinh / tuổi | (38 tuổi) |
| Chân thuận | Phải | Quốc tịch | Algeria |
| CLB | ES Sétif | Chiều cao | 184 cm |
Thống kê & phong độ A. Oukidja mùa 2026
Cập nhật thống kê và phong độ của A. Oukidja mùa 2026 với số trận ra sân, bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm trung bình cùng các chỉ số thi đấu nổi bật.
Thống kê mùa giải
- Số trận thi đấu
- 2 trận
- Số trận đá chính
- 2 trận
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Thủng lưới
- 1 bàn
- Cứu thua
- 0 lần
- Số trận giữ sạch lưới
- 0 trận
Sự nghiệp và thành tích của A. Oukidja
Tổng hợp hành trình sự nghiệp của A. Oukidja qua các CLB, đội tuyển quốc gia từng khoác áo cùng những danh hiệu và thành tích nổi bật trong quá trình thi đấu.
Sự nghiệp CLB
ES Sétif
- Thời gian
- Từ - nay
- Số trận ra sân
- 2 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 1 trận
- Số phút thi đấu
- 90 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Thủng lưới
- 1 bàn
- Cứu thua
- 0 lần
- Số trận giữ sạch lưới
- 0 trận
Gueugnon
- Thời gian
- Từ đến
- Số trận ra sân
- 0 trận
- Số trận thi đấu chính thức
- 0 trận
- Số phút thi đấu
- 0 phút
- Bàn thắng
- 0 bàn
- Kiến tạo
- 0 kiến tạo
- Thẻ vàng
- 0 thẻ
- Thẻ đỏ
- 0 thẻ
- Thủng lưới
- 0 bàn
- Cứu thua
- 0 lần
- Số trận giữ sạch lưới
- 0 trận
Danh hiệu và thành tích
🏆 Ligue 2 (2024-2025) — Vô địch
🏆 Ligue 1 Play-offs (2024-2025) — Vô địch
🏆 Ligue 1 Play-offs (2023-2024) — Á quân
🏆 Ligue 2 (2022-2023) — Á quân
🏆 Africa Cup of Nations (2019) — Vô địch
Câu hỏi thường gặp về cầu thủ A. Oukidja
A. Oukidja là ai?
A. Oukidja quốc tịch Algeria, sinh ngày và thi đấu ở vị trí Thủ môn. Xem hồ sơ, sự nghiệp và thống kê chi tiết của A. Oukidja tại Keolive.
A. Oukidja đang thi đấu có CLB nào?
A. Oukidja hiện đang thi đấu cho CLB ES Sétif ở giải VĐQG Algeria tại Algeria.
