

Bảng xếp hạng giải Bóng đá nam ASIAD (Châu Á) 2026
- Số đội:
- 15
- Đội vô địch:
- Hàn Quốc U23
Bảng A
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 4 | 0 | 9 | ||
2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | -6 | 2 | 2.67 | 2 | 6 | ||
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | -10 | -4 | 2 | 3.33 | 3 | ||
4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | -11 | -10 | 0.33 | 3.67 | 0 |
Bảng B
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | -1 | 1 | 0.67 | 0.33 | 5 | ||
2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | -3 | 2 | 1.67 | 1 | 4 | ||
3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | -5 | -1 | 1.33 | 1.67 | 4 | ||
4 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | -3 | -2 | 0.33 | 1 | 2 |
Bảng C
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | -1 | 8 | 3 | 0.33 | 9 | ||
2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | -3 | 1 | 1.33 | 1 | 6 | ||
3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | -8 | -5 | 1 | 2.67 | 3 | ||
4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | -6 | -4 | 0.67 | 2 | 0 |
Bảng D
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | -1 | 5 | 3 | 0.5 | 6 | ||
2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | 1 | 1 | 3 | ||
3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | -6 | -5 | 0.5 | 3 | 0 |
Vòng tiếp theo
Vòng loại trực tiếp