Tổng quan về CLB ÍR
| Tên | ÍR | Quốc gia | Iceland | Iceland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | ÍR | Thành phố | Reykjavík |
| Sân vận động | Hertz völlurinn - sức chứa 2.120 | Giải đấu | Hạng Nhất Iceland |
| Loại đội | CLB | HLV | Jóhann Gudmundsson |
| Năm thành lập | 1907 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Jóhann Gudmundsson - Iceland - 45 trận - 17 thắng - 11 hòa - 17 thua - tỉ lệ thắng 37.78%
Thủ môn
Vilhelm Thrainn Sigurjonsson - số áo 1 - Iceland - 45 trậnĐội 1
Johannes Kristinn Hlynsson - số áo 27 - Iceland - 22 trận
Hậu vệ
Halldor Atli Kristjánsson - số áo 3 - Iceland - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Hrafn Hallgrímsson - số áo 5 - Iceland - 28 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ágúst Unnar Kristinsson - số áo 23 - Iceland - 43 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jón Arnar Sigurðsson - số áo 25 - Iceland - 19 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Andre Musa Solorzano Abed - số áo 2 - Guatemala - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kristján Atli Marteinsson - số áo 6 - Iceland - 38 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emil Sigurhjartarson - số áo 8 - Iceland - 44 trận - 9 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Guðjón Máni Magnússon - số áo 11 - Iceland - 36 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Víðir Freyr Ívarsson - số áo 14 - Iceland - 37 trận - 5 bàn - 2 kiến tạo
Óliver Andri Einarsson - số áo 17 - Iceland - 35 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Tareq Shihab - số áo 46 - Anh - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Orri Bjarkason - số áo 61 - Iceland - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Ívan Óli Santos - số áo 7 - Iceland - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Bergvin Fannar Helgason - số áo 9 - Iceland - 39 trận - 7 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Stefán Þór Pálsson - số áo 10 - Iceland - 14 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Þ. Bergmann - số áo 18 - Iceland - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB ÍR mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 23 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 4 hòa - 11 thua
- Bàn thắng
- 42 bàn, 25 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- Bàn thua
- 49 bàn, 19 bàn sân nhà và 30 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.13 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Emil Sigurhjartarson - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Óliver Andri Einarsson - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 8 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB ÍR
Thống kê kỷ lục CLB ÍR tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 2
- Hạng Hai Iceland
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Hai Iceland - 2016
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về ÍR
1. ÍR thuộc quốc gia nào?
ÍR là CLB thuộc Iceland.
2. ÍR đang tham dự giải đấu nào?
ÍR hiện thi đấu tại Hạng Nhất Iceland mùa 2026.
3. HLV hiện tại của ÍR là ai?
Jóhann Gudmundsson quốc tịch Iceland hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB ÍR.
4. Sân nhà của ÍR?
Hertz völlurinn tại Reykjavík Iceland được sử dụng là sân nhà của CLB ÍR.
