Tổng quan về CLB Grótta
| Tên | Grótta | Quốc gia | Iceland | Iceland |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Grótta | Thành phố | Seltjarnarnes |
| Sân vận động | Vivaldivöllurinn - sức chứa 1.100 | Giải đấu | Hạng Nhất Iceland |
| Loại đội | CLB | HLV | Rúnar Sigmundsson |
| Năm thành lập | 1967 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Rúnar Sigmundsson - Iceland - 53 trận - 28 thắng - 8 hòa - 17 thua - tỉ lệ thắng 52.83%
Thủ môn
Alexander Arnarsson - số áo 1 - Iceland - 24 trận
Guðmundur Rafn Ingason - số áo 12 - Iceland - 24 trậnĐội 1
Hậu vệ
Hrannar Magnússon - số áo 2 - Iceland - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Patrik Orri Pétursson - số áo 5 - Iceland - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Caden Robert McLagan - số áo 8 - Mỹ - 18 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Halldór Hilmir Thorsteinson - số áo 16 - Iceland - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tristan Freyr Ingolfsson - số áo 21 - Iceland - 22 trận - 4 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Grímur Ingi Jakobsson - số áo 10 - Iceland - 24 trận - 4 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Axel Sigurdarson - số áo 11 - Iceland - 16 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Einar Tómas Sveinbjarnarson - số áo 14 - Iceland - 19 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Viktor Orri Guðmundsson - số áo 22 - Iceland - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Birgir Davíðsson Scheving - số áo 23 - Iceland - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kristján Tómas Björnsson - số áo 27 - Iceland - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Björgvin Brimi Andrésson - số áo 7 - Iceland - 24 trận - 5 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
A. Jónasson - số áo 9 - Iceland - 24 trận - 6 bàn - 2 kiến tạo
Kristófer Dan Þórðarson - số áo 20 - Iceland - 12 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Mattías Kjeld - số áo 30 - Iceland - 18 trận - 9 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Elmar Freyr Hauksson - số áo 18 - Iceland - 15 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Grótta mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 27 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 3 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 46 bàn, 24 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- Bàn thua
- 45 bàn, 28 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.70 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 40
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mattías Kjeld - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Grímur Ingi Jakobsson - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 1 hòa - 7 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Grótta
Thống kê kỷ lục CLB Grótta tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 3
- Hạng Hai Iceland
- 2 lần
- Hạng Nhất Iceland
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Hạng Nhất Iceland - 2019
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 28 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Grótta
1. Grótta thuộc quốc gia nào?
Grótta là CLB thuộc Iceland.
2. Grótta đang tham dự giải đấu nào?
Grótta hiện thi đấu tại Hạng Nhất Iceland mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Grótta là ai?
Rúnar Sigmundsson quốc tịch Iceland hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Grótta.
4. Sân nhà của Grótta?
Vivaldivöllurinn tại Seltjarnarnes Iceland được sử dụng là sân nhà của CLB Grótta.
